Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Pestryakov

Akron TogliattiTiền vệRUS
19Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Dmitriy Pestryakov là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10900000100%0%006,47
Cúp Nga2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitriy Pestryakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-19000002/200/1—6,47
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-0dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Nga@ CSKA MoscowT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 3-3dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rotor VolgogradB 0-181003149/1404/5—7,12
20/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rotor VolgogradT 2-031001016/800/5—6,51
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-490002008/912/7—6,21
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 1-3900010320/3015/8—5,85
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-190001018/1804/8—6,62
28/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-090000006/1512/5—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20241750 nghìn €
17/09/202417200 nghìn €
11/12/202418250 nghìn €
18/03/202518400 nghìn €
03/06/202518900 nghìn €
17/09/2025181,5 triệu €
15/12/2025193,0 triệu €
25/05/2026193,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Akron Togliatti-2Akron TogliattiChuyển nhượng—
30/06/2023Akron Akademia Konoplev U16Akron Togliatti-2Chuyển nhượng—
30/06/2022Academia Akron Togliatti YouthAkron Akademia Konoplev U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com