
Houssem Mrezigue
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Houssem Mrezigue là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
980Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
980Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 963 | 1 | 0 | 1 | 17 | 4 | 80% | 47% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 963 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/541 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/99 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/53 | 0 | 6/7 | — | 6,48 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/59 | 4 | 6/13 | V | 5,37 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 1/7 | — | 5,56 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 87/97 | 3 | 7/7 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/45 | 1 | 6/13 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/32 | 0 | 0/6 | — | 5,84 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/44 | 2 | 2/7 | — | 6,24 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 6/10 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/07/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/07/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2024 | CR Belouizdad | Dynamo Makhachkala | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/02/2024 | Vizela | CR Belouizdad | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | CR Belouizdad | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | MC Alger U21 | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ES Setif | MC Alger U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh48
- Thể lực46