
Yuriy Zheleznov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 72% | 0 | 0 | 5,95 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 6/9 | — | 5,49 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Rostov | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,00 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,35 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 2/8 | V | 5,72 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 5/12 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/09/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/09/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Ural Yekaterinburg | Akron Togliatti | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2024 | FK Krasnodar II | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | Ural Yekaterinburg | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Saturn Ramenskoe | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2020 | Rubin Kazan Reserves | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LFK Rubin Kazan | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |