Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Boldyrev

Akron TogliattiTiền đạo
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Maksim Boldyrev là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—30660000060%42%004,18
Cúp Nga2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 4,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/23 (60%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Boldyrev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-145000027/1513/10—6,14
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-120000017/813/4—6,41
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-0100000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rotor VolgogradB 0-1360010311/1211/4—6,85
20/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rotor VolgogradT 2-0900010113/2009/18—6,41
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-490002116/904/9—6,27
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 1-367001109/1117/15—6,34
28/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-045001014/1016/11—6,73
23/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-182002219/1514/10—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/202420175 nghìn €
11/12/202420150 nghìn €
03/06/202521150 nghìn €
17/09/202521500 nghìn €
15/12/202521700 nghìn €
24/03/2026211,0 triệu €
25/05/2026221,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/02/2024Metallurg LipetskAkron TogliattiHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
10/07/2022Orbita KrasnogvardeyskoeMetallurg LipetskChuyển nhượng—
31/12/2021DYuSSh Metallurg LipetskOrbita KrasnogvardeyskoeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com