
Marat Apshatsev
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Marat Apshatsev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
803Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 776 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 77% | 51% | 3 | 0 | 6,20 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/385 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/61 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/80 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 3,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 6/8 | — | 5,38 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 4/6 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 7/15 | V | 5,56 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 58/64 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/38 | 1 | 4/7 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 3/7 | — | 5,94 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 4/6 | V | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rubin Kazan | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Tom Tomsk | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 06/09/2021 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Spartak Nalchik | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DYuSSh Spartak Nalchik | Spartak Nalchik | Chuyển nhượng | — |