
Marat Bokoev là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 724 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 66% | 3 | 0 | 6,52 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 724 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/485 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/51 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/78 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/76 | 0 | 4/7 | — | 6,88 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 1 | 11/14 | — | 7,24 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/60 | 1 | 1/4 | V | 6,52 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 4/7 | V | 5,96 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/3 | V | 5,77 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75/81 | 2 | 9/13 | — | 6,76 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 6/8 | — | 6,92 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Rostov | B 0-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 5 | 9/10 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/03/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2023 | Veles Moscow | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | FC Krasniy Smolensk | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
| 03/08/2020 | Free Player | FC Krasniy Smolensk | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Unknown | Spartak-Alania Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Avtodor Vladikavkaz | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Avtodor Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh77
- Thể lực69