
Makhmud Makhamadzhonov
Makhmud Makhamadzhonov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Tiểu sử Makhmud Makhamadzhonov
Makhmud Makhamadzhonov là hậu vệ người Uzbekistan, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Dynamo Makhachkala. Cầu thủ sinh ngày 30/06/2003, cao 178 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Makhmud Makhamadzhonov có 6 trận ra sân với tổng 456 phút và điểm trung bình 4,97. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, còn giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/08/2026 với loại hình hết hạn mượn, phí 215 nghìn €, đưa cầu thủ từ FK Andijon sang Dynamo Makhachkala.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 412 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 39% | 0 | 0 | 5,96 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/165 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/48 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 5/8 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/56 | 3 | 4/12 | — | 5,64 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 5,74 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 3-1 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/34 | 1 | 2/9 | — | 4,44 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 4/10 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 4/9 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FK Andijon | Dynamo Makhachkala | Hết hạn mượn 0.215M € | 215 nghìn € |
| 03/02/2026 | Pakhtakor | FK Andijon | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/12/2025 | Dinamo Samarqand | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Pakhtakor | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng 0.0055M € | 5 nghìn € |
| 10/01/2025 | Bunyodkor | Pakhtakor | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/12/2024 | Pakhtakor | Bunyodkor | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Bunyodkor | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bunyodkor Tashkent U18 | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực45