Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Makhmud Makhamadzhonov

Dynamo MakhachkalaHậu vệUZB
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Makhmud Makhamadzhonov là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Tiểu sử Makhmud Makhamadzhonov

Makhmud Makhamadzhonov là hậu vệ người Uzbekistan, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Dynamo Makhachkala. Cầu thủ sinh ngày 30/06/2003, cao 178 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Makhmud Makhamadzhonov có 6 trận ra sân với tổng 456 phút và điểm trung bình 4,97. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, còn giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/08/2026 với loại hình hết hạn mượn, phí 215 nghìn €, đưa cầu thủ từ FK Andijon sang Dynamo Makhachkala.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—544120004175%39%005,96
Cúp Nga2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/165 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/48 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Makhmud Makhamadzhonov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1900010015/1945/8—6,76
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4900000140/5634/12—5,64
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-221000009/130——5,74
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-1701000—0——6,40
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-3900011022/3412/9—4,44
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3900000022/2414/10—6,09
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-0520020226/3214/9—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20221850 nghìn €
22/11/202219100 nghìn €
01/06/202319250 nghìn €
03/12/202320350 nghìn €
26/06/202420350 nghìn €
02/12/202421350 nghìn €
15/06/202521300 nghìn €
03/12/202522400 nghìn €
12/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FK AndijonDynamo MakhachkalaHết hạn mượn 0.215M €215 nghìn €
03/02/2026PakhtakorFK AndijonHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
30/12/2025Dinamo SamarqandPakhtakorCho mượn—
29/07/2025PakhtakorDinamo SamarqandChuyển nhượng 0.0055M €5 nghìn €
10/01/2025BunyodkorPakhtakorHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/12/2024PakhtakorBunyodkorCho mượn—
29/07/2024BunyodkorPakhtakorChuyển nhượng—
31/12/2021Bunyodkor Tashkent U18BunyodkorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com