Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dudu Rodrigues

Akron TogliattiTiền vệBRA
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Dudu Rodrigues là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—965001018380%32%206,43
Cúp Nga2026-2027—305300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/110 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/67 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 36
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 53 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dudu Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-145000027/1101/6—6,82
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-163001109/1100/5—5,99
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-0700020114/1913/10—6,20
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-158000006/1001/7V5,89
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 2-2861021013/1304/11—7,21
28/08/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 2-2860010014/1725/12—6,13
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovB 0-3330000012/1501/3V6,03
18/08/2026Cúp Nga@ CSKA MoscowT 1-02900000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 3-3450110112/1403/8—6,37
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 0-014001111/103/3—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/202422100 nghìn €
01/12/202422250 nghìn €
13/03/202522400 nghìn €
22/05/202522500 nghìn €
22/09/202523800 nghìn €
11/12/202523800 nghìn €
05/03/2026231,0 triệu €
03/06/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Aris ThessalonikiAkron TogliattiChuyển nhượng—
29/01/2025Cherno More VarnaAris ThessalonikiHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2024AA AparecidenseCherno More VarnaChuyển nhượng—
29/02/2024Botafogo FR U23AA AparecidenseChuyển nhượng—
28/02/2024EC DemocrataBotafogo FR U23Cho mượn—
31/12/2023Botafogo FR U23EC DemocrataChuyển nhượng—
23/07/2023Univassouras Artsul (RJ)Botafogo FR U23Chuyển nhượng—
29/04/2023Botafogo FR U23Univassouras Artsul (RJ)Cho mượn—
31/12/2022Botafogo FR U20Botafogo FR U23Chuyển nhượng—
31/08/2021Univassouras Artsul (RJ)Botafogo FR U20Chuyển nhượng—
30/04/2021Nova Iguaçu FC (RJ) U20Univassouras Artsul (RJ)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com