
Dudu Rodrigues là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 500 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 80% | 32% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/110 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/67 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 1/6 | — | 6,82 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/5 | — | 5,99 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/10 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/7 | V | 5,89 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 4/11 | — | 7,21 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 5/12 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/3 | V | 6,03 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/8 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 3/3 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Aris Thessaloniki | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Cherno More Varna | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2024 | AA Aparecidense | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Botafogo FR U23 | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2024 | EC Democrata | Botafogo FR U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Botafogo FR U23 | EC Democrata | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Univassouras Artsul (RJ) | Botafogo FR U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2023 | Botafogo FR U23 | Univassouras Artsul (RJ) | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Botafogo FR U20 | Botafogo FR U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Univassouras Artsul (RJ) | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Nova Iguaçu FC (RJ) U20 | Univassouras Artsul (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực37