Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daler Kuzyaev

Dynamo MakhachkalaTiền vệRUS
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Daler Kuzyaev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—221520001082%46%006,08
Cúp Nga2026-2027—104400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daler Kuzyaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1620000115/1702/5—6,39
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4900010031/3904/8—5,78
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodH 2-2dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-011001105/601/2—6,98
25/04/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowT 1-022000003/600/1—6,74
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0350010015/1501/4—6,58
06/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiT 1-0450000027/3804/7—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20132050 nghìn €
26/12/201320100 nghìn €
30/07/201421100 nghìn €
22/02/201522350 nghìn €
17/06/201522650 nghìn €
05/01/201622800 nghìn €
24/05/2016231,0 triệu €
26/12/2016231,5 triệu €
31/05/2017242,5 triệu €
01/10/2017244,0 triệu €
22/12/2017245,5 triệu €
05/06/2018257,0 triệu €
14/07/2018258,0 triệu €
19/12/20182511,0 triệu €
13/06/20192611,0 triệu €
22/12/20192610,0 triệu €
07/04/2020278,0 triệu €
28/07/2020278,0 triệu €
28/12/2020277,0 triệu €
25/05/2021288,0 triệu €
28/12/2021289,0 triệu €
01/06/2022299,0 triệu €
20/11/20222910,0 triệu €
13/06/20233010,0 triệu €
17/12/20233010,0 triệu €
18/03/2024319,0 triệu €
02/06/2024318,0 triệu €
09/12/2024316,0 triệu €
23/03/2025325,0 triệu €
02/06/2025323,5 triệu €
15/12/2025323,5 triệu €
25/05/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/09/2026Free PlayerDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2026Rubin KazanFree PlayerTrở lại—
23/09/2025Free PlayerRubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2025Havre Athletic ClubFree PlayerTrở lại—
11/07/2023Zenit St. PetersburgHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2017Akhmat GroznyZenit St. PetersburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2013Neftekhimik NizhnekamskAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2013Karelia PetrozavodskNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/06/2012Svarog-SMU303 St. PetersburgKarelia PetrozavodskChuyển nhượng—
31/12/2011Zenit St.Petersburg YouthSvarog-SMU303 St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2011Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com