
Kevin Arevalo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Tiểu sử Kevin Arevalo
Tiền đạo của Akron Togliatti, Kevin Arevalo mang quốc tịch Uruguay và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, thuận chân phải, sinh ngày 05/06/2006 và có hợp đồng đến 29/06/2030. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 10 trận ra sân với 416 phút thi đấu và điểm trung bình 4,63. Ở Ngoại hạng Nga, cầu thủ có 7 trận và 1 bàn; tại Cúp Nga, con số là 3 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mục chuyển nhượng ngày 14/01/2026 ghi nhận hết hạn mượn từ Montevideo City Torque sang Akron Togliatti với phí 600 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 269 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 147 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/78 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 21/25 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | 31 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | 6,99 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs FK Rostov | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Montevideo City Torque | Akron Togliatti | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/07/2025 | Montevideo City Torque U19 | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |