Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Loncar

Akron TogliattiTiền vệMNE
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Stefan Loncar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.460Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1460Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111198110120676%41%306,30
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421830000090%44%016,38
Cúp Nga2026-2027—212900000——10—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—732670003180%36%206,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 981 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/384 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
22/43 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/85 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 40
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/105 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/125 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Loncar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-1900040128/3314/4—6,34
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-1900010033/4411/5V5,93
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-024000009/1100/3Đ5,64
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1900000163/6835/7—7,20
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2680000122/2512/6—6,36
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-11000001/111/2—6,30
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-0900020143/4722/6V6,62
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-1900011220/2902/12—6,37
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 2-2900010222/3525/7—6,21
28/08/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 2-2900100121/3133/10—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620200 nghìn €
30/03/201721150 nghìn €
16/09/201721150 nghìn €
30/03/201822300 nghìn €
30/09/201822300 nghìn €
10/03/201923300 nghìn €
15/09/201923300 nghìn €
26/12/201923300 nghìn €
26/07/202024250 nghìn €
27/12/202024150 nghìn €
09/06/202125100 nghìn €
24/12/202125250 nghìn €
25/06/202226300 nghìn €
11/09/202226400 nghìn €
17/11/202226800 nghìn €
21/02/202327500 nghìn €
06/06/202327500 nghìn €
21/12/202327600 nghìn €
22/05/202428500 nghìn €
17/09/202428750 nghìn €
11/12/2024281,5 triệu €
03/06/2025291,5 triệu €
15/12/2025291,5 triệu €
25/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Debreceni VSCAkron TogliattiHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
25/01/2023Novi PazarDebreceni VSCChuyển nhượng—
08/07/2021NK Istra 1961Novi PazarChuyển nhượng—
27/01/2019FK Sutjeska NiksicNK Istra 1961Chuyển nhượng—
16/02/2017FK Rad BeogradFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
30/08/2016FK Sutjeska NiksicFK Rad BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com