Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitaliy Gudiev

Akron TogliattiThủ mônRUS
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Vitaliy Gudiev là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akron Togliatti.

Tiểu sử Vitaliy Gudiev

Vitaliy Gudiev, 31 tuổi, mang quốc tịch Russia, là thủ môn của Akron Togliatti. Cầu thủ sinh ngày 22/04/1995, cao 192 cm, nặng 86 kg và thi đấu bằng chân trái. Ở mùa 2026-2027, Vitaliy Gudiev có 10 trận ra sân, 900 phút thi đấu và 35 lần cứu thua với điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2028, còn mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2025 từ Fakel Voronezh đến Akron Togliatti.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
37Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119903781367%80%106,61
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/343 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/148 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitaliy Gudiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 1-19021022/2801/1—6,95
09/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 0-19030029/400——6,67
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 2-09031030/320——7,17
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 1-1907425/2304/4V7,71
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 2-29020325/4402/2—5,85
28/08/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowH 2-2905108/2501/1—6,89
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovB 0-39060021/2700/1—6,51
18/08/2026Cúp Nga@ CSKA MoscowT 1-0dự bị000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 3-39000128/350——5,81
08/08/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 0-09030123/370——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201419200 nghìn €
22/02/201519200 nghìn €
17/06/201520200 nghìn €
05/01/201620200 nghìn €
24/05/201621200 nghìn €
26/12/201621200 nghìn €
31/05/201722200 nghìn €
01/10/201722400 nghìn €
22/12/201722800 nghìn €
05/06/201823800 nghìn €
19/12/201823800 nghìn €
13/06/201924800 nghìn €
22/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
28/07/202025500 nghìn €
28/12/202025700 nghìn €
01/06/202126700 nghìn €
28/12/202126800 nghìn €
01/06/202227700 nghìn €
20/11/202227600 nghìn €
13/06/202328400 nghìn €
04/10/202328500 nghìn €
12/12/202328400 nghìn €
03/06/202429350 nghìn €
11/12/202429400 nghìn €
03/06/202530400 nghìn €
17/09/202530800 nghìn €
15/12/2025301,0 triệu €
25/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Fakel VoronezhAkron TogliattiHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2023KhimkiFakel VoronezhChuyển nhượng—
09/07/2022Akhmat GroznyKhimkiChuyển nhượng—
14/02/2014Spartak-Alania VladikavkazAkhmat GroznyChuyển nhượng—
31/12/2010DYuSSh Spartak Vladikavkaz (-2020)Spartak-Alania VladikavkazChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực58
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com