
Vladimir Khubulov
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Vladimir Khubulov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
119Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,54 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 45% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 3,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 2 | 3/3 | — | 5,99 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Krylya Sovetov | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | V | 5,91 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 17 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/04/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 23/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Krylya Sovetov | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Akron Togliatti | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Krylya Sovetov | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Khimki | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 21/02/2023 | Krylya Sovetov | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Alania Vladikavkaz | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 16/08/2020 | Akhmat Grozny Youth | Alania Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Zenit St.Petersburg Youth | Akhmat Grozny Youth | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Akhmat Grozny Youth | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akademia Football Ramzan | Akhmat Grozny Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | DYuSSh Spartak Vladikavkaz (-2020) | Akademia Football Ramzan | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2016 | Akademia FC Krasnodar U17 | DYuSSh Spartak Vladikavkaz (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2013 | DYuSSh Spartak Vladikavkaz (-2020) | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |