
Arseniy Dmitriev là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akron Togliatti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
425Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 364 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 37% | 2 | 0 | 6,15 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/91 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/6 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | V | 6,32 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/7 | — | 5,73 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 4/6 | — | 6,14 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 5/10 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/09/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Akron Togliatti-2 | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Akron Akademia Konoplev U16 | Akron Togliatti-2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Academia Akron Togliatti Youth | Akron Akademia Konoplev U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Akademia Sibir Novosibirsk | Academia Akron Togliatti Youth | Chuyển nhượng | — |