- Phạt góc10 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
Sân The SSE Arena Wembley, London · Trọng tài: Orel Grinfeeld · Nắng 8°C · cập nhật
Anh thắng Latvia 3-0 trên sân nhà The SSE Arena Wembley.
Anh vs Latvia 3-0 — Vòng loại World Cup châu Âu 25/03/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 73%Kiểm soát bóng27%
- 7Tổng cú sút25
- 8Sút trúng đích1
- 9Sút không trúng đích1
- 27Sút trong vòng cấm3
- 10Sút bị chặn1
- 10Phạt góc2
- 122Tấn công nguy hiểm7
- 155Tấn công22
- 696Chuyền257
- 660Chuyền chính xác197
- 11Chuyền then chốt0
- 25Chuyền dài0
- 36Rê bóng4
- 11Tạt bóng15
- 38Tranh chấp45
- 5Tắc bóng43
- 12Cản phá38
- 11Cứu thua6
- 12Phạm lỗi2
- 16Bị phạm lỗi17
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Anh kiểm soát bóng 73%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-4-1
Anh · HLV Thomas Tuchel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 6.6 |
| 3 | Reece James | Hậu vệ | 8.2 |
| 5 | Ezri Konsa | Hậu vệ | 7.2 |
| 6 | Marc Guehi | Hậu vệ | 7.1 |
| 23 | Myles Lewis-Skelly | Hậu vệ | 7.4 |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Jude Bellingham | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Marcus Rashford | Tiền vệ | 7.4 |
| 16 | Morgan Rogers | Tiền vệ | 7.9 |
| 20 | Jarrod Bowen | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Harry Kane © | Tiền đạo | 7.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Phil Foden | Tiền vệ |
| 15 | Eberechi Eze | Tiền vệ |
| 18 | Morgan Gibbs-White | Tiền vệ |
| 13 | Dean Henderson | Thủ môn |
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ |
| 21 | Jarell Quansah | Hậu vệ |
| 14 | Levi Colwill | Hậu vệ |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo |
| 22 | James Trafford | Thủ môn |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ |
| 12 | Dan Burn | Hậu vệ |
Latvia · HLV Paolo Nicolato
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Krisjanis Zviedris | Thủ môn | 7.3 |
| 2 | Daniels Balodis | Hậu vệ | 5.9 |
| 5 | Antonijs Černomordijs © | Hậu vệ | 6.5 |
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ | 6.6 |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ | 6.7 |
| 14 | Andrejs Cigaņiks | Hậu vệ | 6.3 |
| 10 | Jānis Ikaunieks | Tiền vệ | 6.3 |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Tiền vệ | 6.4 |
| 16 | Alvis Jaunzems | Tiền vệ | 6.7 |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Krollis Raimonds | Tiền đạo |
| 7 | Eduards Daskevics | Tiền đạo |
| 6 | Vjačeslavs Isajevs | Hậu vệ |
| 3 | Vitālijs Jagodinskis | Hậu vệ |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn |
| 20 | Deniss Meļņiks | Tiền vệ |
| 12 | Roberts Ozols | Thủ môn |
| 4 | niks sliede | Hậu vệ |
| 21 | Maksims Tonisevs | Hậu vệ |
| 17 | Lukass Vapne | Tiền vệ |
| 18 | Dario Sits | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Anh vs Latvia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Anh vs Latvia thuộc Vòng loại World Cup châu Âu, Vòng 2 đã diễn ra lúc 02:45 ngày 25/03/2025 theo giờ Việt Nam trên sân The SSE Arena Wembley (London).
- Kết quả Anh vs Latvia là bao nhiêu?
- Anh thắng Latvia 3-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Anh vs Latvia?
- Anh ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Latvia dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:40 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

