
Alvis Jaunzems là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Tiểu sử Alvis Jaunzems
Alvis Jaunzems là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Auda Riga, mang quốc tịch Latvia và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2024). Hợp đồng với FK Auda Riga có hiệu lực đến 29/11/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 15/09/2026, khi cầu thủ rời Lechia Gdansk để gia nhập FK Auda Riga.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 66% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/32 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/32 | 4 | 4/6 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Albania | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 3 | 4/7 | — | 6,64 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 8 | 9/13 | — | 6,70 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Andorra | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/05/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Lechia Gdansk | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Stal Mielec | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | FK Valmiera | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Staiceles Bebri | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực40