Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jarell Quansah

Bayer 04 LeverkusenHậu vệENG
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Jarell Quansah là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
513Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—654581014287%31%106,61
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10300000084%75%006,68
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10250001081%0%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/247 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/35 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jarell Quansah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesligavs SC FreiburgT 2-1900000041/5014/8—6,48
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 4-3901022045/5134/12V5,98
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0900010175/7605/8—7,10
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0900100136/3911/4—7,73
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3900020138/4233/7—5,92
20/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 2-0900000236/4411/5—6,85
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-0300000116/1923/4—6,68
12/09/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2630010034/3600/1—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202320400 nghìn €
08/10/2023202,0 triệu €
18/12/2023206,0 triệu €
13/03/20242112,0 triệu €
26/05/20242122,0 triệu €
15/12/20242122,0 triệu €
29/05/20252220,0 triệu €
13/10/20252235,0 triệu €
18/12/20252240,0 triệu €
19/03/20262345,0 triệu €
26/05/20262345,0 triệu €
01/10/20262350,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025LiverpoolBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
30/06/2023Liverpool U21LiverpoolChuyển nhượng—
30/05/2023Bristol RoversLiverpool U21Cho mượn—
19/01/2023Liverpool U21Bristol RoversChuyển nhượng—
30/06/2021Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2019liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh66
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com