
Maksims Tonisevs là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
291Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,27 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 42% | 0 | 0 | 5,98 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 42% | 0 | 0 | 5,93 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 0 | 3/3 | — | 7,27 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 3/7 | — | 5,98 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Vardar Skopje | B 1-2 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/11/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | FK Valmiera | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2021 | FC RFS II | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | BFC Daugavpils | FC RFS II | Cho mượn | — |
| 24/07/2020 | FC RFS II | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | BFC Daugavpils | FC RFS II | Cho mượn | — |
| 28/02/2019 | FC RFS II | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Rīgas Futbola Skola Youth | FC RFS II | Chuyển nhượng | — |