Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deniss Meļņiks

FalkirkHậu vệLAT
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Deniss Meļņiks là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—722660000081%66%006,35
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3219200020——006,58
European Baltic Cup2026—119000000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/127 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deniss Meļņiks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-125000006/1004/5—6,34
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 1-2dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-2900000031/3611/4—6,38
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2900000046/5316/10—6,70
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0900010120/2215/8—7,13
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-2900000047/5411/2—6,49
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-1900000038/4404/5—6,79
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-14000003/301/2—6,46
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-133000001/204/5—6,73
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-212000001/212/3—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/202119100 nghìn €
12/06/202219125 nghìn €
22/11/202220100 nghìn €
10/05/202320100 nghìn €
13/11/202321125 nghìn €
16/05/202421175 nghìn €
10/11/202422250 nghìn €
12/06/202522275 nghìn €
09/11/202523275 nghìn €
17/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Auda RigaFalkirkChuyển nhượng—
30/12/2023Riga FCFK Auda RigaCho mượn—
14/07/2023FK Auda RigaRiga FCChuyển nhượng—
06/03/2023FK SpartaksFK Auda RigaChuyển nhượng—
28/02/2021Torino U19FK SpartaksChuyển nhượng—
31/08/2020Torino U18Torino U19Chuyển nhượng—
24/10/2019Rīgas Futbola Skola U19Torino U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Rīgas Futbola Skola YouthRīgas Futbola Skola U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com