
Aleksejs Saveljevs
Tiền vệLAT
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Aleksejs Saveljevs là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch LAT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Quần đảo Faroe | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | @ Lithuania | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/05/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 13/11/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực48