
Jarrod Bowen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.148Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 980 | 6 | 1 | 5 | 44 | 18 | 78% | 45% | 1 | 0 | 7,43 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 168 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 73% | 30% | 0 | 0 | 7,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/44
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/337 (78%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 21/80 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/110 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 46
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/22 | 0 | 5/10 | — | 6,31 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | 90 | 1 | 2 | 4 | 2 | 5 | 56/62 | 0 | 5/9 | — | 9,75 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 22/30 | 0 | 6/10 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 3/10 | — | 6,32 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 39 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | 81 | 1 | 1 | 4 | 2 | 5 | 23/25 | 1 | 2/8 | — | 9,00 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/30 | 0 | 6/17 | V | 7,80 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 25/34 | 0 | 3/6 | — | 6,88 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 15/19 | 3 | 5/13 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/34 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 23 | 25,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 42,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 42,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 38,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 38,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 26 | 48,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 50,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2020 | Hull City | West Ham United | Hết hạn mượn 21.3M € | 21,3 triệu € |
| 30/06/2016 | Hull City U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Hereford United | Hull City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2014 | Hereford United U19 | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật76
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực52