Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jarrod Bowen

West Ham UnitedTiền đạoENG
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Jarrod Bowen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.148Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1111980615441878%45%107,43
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—311682017373%30%007,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
18/44
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
17/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/7
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/337 (78%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
21/80 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
4
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/110 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 46
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/41 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/23 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jarrod Bowen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-0900022114/2205/10—6,31
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-0901242556/6205/9—9,75
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1901063022/3006/10—7,56
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-2900031120/2513/10—6,32
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs FulhamB 2-339002029/1002/4—7,18
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 6-0811142523/2512/8—9,00
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 3-2902032218/3006/17V7,80
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 3-0890072325/3403/6—6,88
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 4-2901132315/1935/13—7,12
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordH 1-1900031123/3414/7—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 42,0 triệu €2022: 42,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 48,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201720250 nghìn €
27/06/201720250 nghìn €
17/09/201720750 nghìn €
26/02/2018215,0 triệu €
23/09/2018215,0 triệu €
26/02/2019228,0 triệu €
27/06/20192210,0 triệu €
10/02/20202320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
29/07/20202325,0 triệu €
12/10/20202328,0 triệu €
17/03/20212430,0 triệu €
02/06/20212430,0 triệu €
22/12/20212535,0 triệu €
14/06/20222542,0 triệu €
02/11/20222542,0 triệu €
15/03/20232638,0 triệu €
19/06/20232638,0 triệu €
08/10/20232648,0 triệu €
18/12/20232650,0 triệu €
26/05/20242750,0 triệu €
15/12/20242745,0 triệu €
29/05/20252840,0 triệu €
08/12/20252835,0 triệu €
02/06/20262930,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2020Hull CityWest Ham UnitedHết hạn mượn 21.3M €21,3 triệu €
30/06/2016Hull City U21Hull CityChuyển nhượng—
07/07/2014Hereford UnitedHull City U21Chuyển nhượng—
20/03/2014Hereford United U19Hereford UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật76
  • Tư duy66
  • Sức mạnh29
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com