Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Trafford

Leeds UnitedThủ mônENG
24Tuổi
197Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

James Trafford là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leeds United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
32Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630264863%50%006,85
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218040190%100%006,40
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119022359%100%006,83
World Cup2026—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
11/11
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/294 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/159 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,40

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/54 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/42 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/21 (19%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Trafford · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-19020037/500——6,63
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-29040128/5001/2—5,65
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-09020119/2001/1—7,26
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-39020030/340——5,54
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-09050024/360——7,51
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-19042133/4701/1—7,47
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-6dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-19042215/320——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/2022191,0 triệu €
04/04/2023202,5 triệu €
11/07/20232015,0 triệu €
18/12/20232115,0 triệu €
13/03/20242118,0 triệu €
26/05/20242118,0 triệu €
29/12/20242218,0 triệu €
27/03/20252220,0 triệu €
26/05/20252222,0 triệu €
16/10/20252330,0 triệu €
08/12/20252325,0 triệu €
02/06/20262325,0 triệu €
06/10/20262335,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Manchester CityLeeds UnitedHết hạn mượn 46.7M €46,7 triệu €
28/07/2025BurnleyManchester CityHết hạn mượn 31.2M €31,2 triệu €
19/07/2023Manchester CityBurnleyHết hạn mượn 17.3M €17,3 triệu €
30/06/2023Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/05/2023Bolton WanderersManchester City U21Cho mượn—
12/01/2022Manchester City U21Bolton WanderersChuyển nhượng—
11/01/2022Accrington StanleyManchester City U21Cho mượn—
30/06/2021Manchester City U21Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2020Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực70
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 269
  • Chỉ số 474
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com