
Reece James là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 292 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 91% | 46% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 40% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/188 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/88 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 81/86 | 2 | 3/4 | — | 7,17 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/46 | 0 | 3/6 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,87 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59/60 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/50 | 0 | 1/5 | V | 6,39 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 43/47 | 2 | 2/5 | — | 7,70 |
| 19/07/2026 | World Cup | @ Pháp | T 6-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,03 |
| 16/07/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 4/6 | — | 6,97 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Na Uy | H 1-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/02/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 19 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 20 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 22,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 30,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 21 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 21 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 40,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 21 | 45,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 55,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 60,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 70,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 65,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 23 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 40,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 24 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 50,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 60,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 60,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Wigan Athletic | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Chelsea U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật65
- Tư duy59
- Sức mạnh66
- Thể lực63