Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniels Balodis

FK Auda RigaHậu vệLAT
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Daniels Balodis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Auda Riga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.375Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000090%100%006,76
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776230003086%72%106,49
Latvian Higher League2026—775720001086%63%007,16
Latvian Cup2026—119000000——00—
European Baltic Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/32 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
328/380 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/40 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/37 (72%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/397 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/37 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/61 (63%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniels Balodis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 1-2900000060/7329/12—6,70
12/10/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaT 3-2900000049/5811/7—6,60
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-2900000029/3223/3—6,76
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaH 1-1590000013/1935/7—6,40
16/09/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 1-0900000076/8218/13—7,90
11/09/2026Latvian Higher League@ Riga FCH 2-2900010026/3759/11—7,20
06/09/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 1-0900000066/6913/6—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/20192025 nghìn €
23/07/20202275 nghìn €
19/12/202022100 nghìn €
15/06/202123100 nghìn €
23/12/202123150 nghìn €
12/06/202224300 nghìn €
22/11/202224400 nghìn €
10/05/202324400 nghìn €
13/11/202325400 nghìn €
16/05/202425400 nghìn €
10/11/202426400 nghìn €
16/06/202527350 nghìn €
18/09/202527250 nghìn €
18/12/202527250 nghìn €
17/05/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Tatran PresovFK Auda RigaChuyển nhượng—
20/07/2025St Johnstone F.C.Tatran PresovChuyển nhượng—
27/01/2025Rigas Futbola SkolaSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
01/07/2024FK ValmieraRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
19/07/2020FC RFS IIFK ValmieraChuyển nhượng—
18/07/2020JelgavaFC RFS IICho mượn—
05/03/2020FC RFS IIJelgavaChuyển nhượng—
30/12/2019BFC DaugavpilsFC RFS IICho mượn—
28/02/2019FC RFS IIBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
11/07/2017RTU FCFC RFS IIChuyển nhượng—
31/12/2016Skonto Riga (- 2016)RTU FCChuyển nhượng—
31/12/2015Skonto AcademySkonto Riga (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com