Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyle Walker

BurnleyHậu vệENG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kyle Walker là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
901Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—998100001085%60%206,49
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21910000093%60%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
457/536 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
36/79 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/56 (60%)
Không chiến thắng / thua
14 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/91 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyle Walker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 1-2900000140/4544/9V6,43
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-2900000140/5316/9—6,56
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0900000149/6336/8—6,81
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-3900010158/7014/7—6,66
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-1900000257/6104/5—6,91
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-2900000139/4800/3V5,71
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-4900000058/6423/4—6,19
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Bradford CityH 0-01000001/20——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 3,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 5,5 triệu €2012: 13,0 triệu €2012: 16,0 triệu €2013: 16,0 triệu €2013: 17,0 triệu €2014: 19,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20091950 nghìn €
20/09/2009193,0 triệu €
12/08/2010202,0 triệu €
07/08/2011215,5 triệu €
05/02/20122113,0 triệu €
23/06/20122216,0 triệu €
27/01/20132216,0 triệu €
01/07/20132317,0 triệu €
14/01/20142319,0 triệu €
11/08/20142417,0 triệu €
11/02/20152417,0 triệu €
30/06/20152513,0 triệu €
08/02/20162513,0 triệu €
31/05/20162615,0 triệu €
31/07/20162615,0 triệu €
19/02/20172620,0 triệu €
27/06/20172730,0 triệu €
22/10/20172735,0 triệu €
01/01/20182740,0 triệu €
22/03/20182750,0 triệu €
27/05/20182850,0 triệu €
18/12/20182850,0 triệu €
12/06/20192950,0 triệu €
09/12/20192950,0 triệu €
07/04/20202940,0 triệu €
12/10/20203040,0 triệu €
17/03/20213035,0 triệu €
27/05/20213128,0 triệu €
22/12/20213125,0 triệu €
14/06/20223218,0 triệu €
02/11/20223215,0 triệu €
19/06/20233313,0 triệu €
18/12/20233313,0 triệu €
26/05/20243313,0 triệu €
15/12/20243410,0 triệu €
24/03/2025346,0 triệu €
16/06/2025354,0 triệu €
16/10/2025353,0 triệu €
08/12/2025352,5 triệu €
02/06/2026361,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025Manchester CityBurnleyHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2025AC MilanManchester CityCho mượn—
23/01/2025Manchester CityAC MilanChuyển nhượng—
13/07/2017Tottenham HotspurManchester CityHết hạn mượn 52.7M €52,7 triệu €
30/05/2011Aston VillaTottenham HotspurCho mượn—
04/01/2011Tottenham HotspurAston VillaChuyển nhượng—
30/12/2010Queens Park RangersTottenham HotspurCho mượn—
12/09/2010Tottenham HotspurQueens Park RangersChuyển nhượng 0.235M €235 nghìn €
31/01/2010Sheffield UnitedTottenham HotspurCho mượn—
03/08/2009Tottenham HotspurSheffield UnitedChuyển nhượng—
21/07/2009Sheffield UnitedTottenham HotspurHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
31/12/2008Northampton TownSheffield UnitedCho mượn—
31/10/2008Sheffield UnitedNorthampton TownChuyển nhượng—
30/06/2008Sheffield United U18Sheffield UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com