
Vladislavs Gutkovskis
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Vladislavs Gutkovskis là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.637Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 843 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 250 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 75% | 54% | 1 | 0 | 6,48 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 7 | 544 | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 64% | 43% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 843 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/54 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/73 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | 60 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 5/5 | — | 6,92 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/10 | V | 6,34 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 4/6 | — | 6,33 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 5/6 | — | 6,29 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/17 | 0 | 4/15 | — | 7,56 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 5/15 | — | 6,42 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/8 | — | 6,69 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 11/25 | V | 6,73 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 3/5 | 0 | 10/20 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/07/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật36
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực49