Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krollis Raimonds

FC Slovan LiberecTiền đạoLAT
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Krollis Raimonds là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—5217700012475%50%206,68

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krollis Raimonds · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-060003028/902/4—7,06
17/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaH 1-1780062114/1909/16V6,64
08/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-019000017/100——6,68
01/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-15001101/100/1—6,45
25/07/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 3-115002104/601/3V6,59
17/05/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-2900020117/2500/4V6,07
13/05/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 0-134002003/514/9—6,71
09/05/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-258000007/901/5—5,73
02/05/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 1-2900020113/1939/17V6,32
25/04/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 2-1861041114/1703/10—7,95

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20201875 nghìn €
23/07/202018150 nghìn €
19/12/202019200 nghìn €
15/06/202119300 nghìn €
23/12/2021201,0 triệu €
12/06/2022201,5 triệu €
22/11/2022212,5 triệu €
14/06/2023212,5 triệu €
26/12/2023221,5 triệu €
04/06/2024221,2 triệu €
18/12/202423500 nghìn €
16/06/2025231,0 triệu €
22/09/202523900 nghìn €
21/12/2025241,0 triệu €
23/03/2026241,3 triệu €
19/05/2026241,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2025SpeziaFC Slovan LiberecHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
02/02/2025TriestinaSpeziaCho mượn—
05/08/2024SpeziaTriestinaChuyển nhượng—
29/06/2024VyskovSpeziaCho mượn—
21/02/2024SpeziaVyskovChuyển nhượng—
19/01/2023FK ValmieraSpeziaHết hạn mượn 1.515M €1,5 triệu €
27/01/2021Metta/LU RigaFK ValmieraHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
28/02/2019FS Metta IIMetta/LU RigaChuyển nhượng—
28/02/2018FS Metta YouthFS Metta IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com