Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rihards Matrevics

Rigas Futbola SkolaThủ mônLAT
27Tuổi
201Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rihards Matrevics là thủ môn 27 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
19Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—88720193667%100%006,66
Latvian Cup2026—33270000——00—
European Baltic Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/150 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/75 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rihards Matrevics · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 2-0dự bị000—0———
15/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 4-0dự bị000—0———
11/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 4-2dự bị000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-29051226/3001/1—7,65
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-29040010/1611/1—7,02
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-09051121/3200/1—7,65
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-29020010/210——5,80
20/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaH 1-19020011/180——6,60
13/09/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsT 2-1902019/1011/1—6,70
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 0-09011012/1511/1—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/202122150 nghìn €
23/12/202122250 nghìn €
12/06/202223300 nghìn €
22/11/202223400 nghìn €
10/05/202324350 nghìn €
13/11/202324325 nghìn €
16/05/202425275 nghìn €
10/11/202425250 nghìn €
12/06/202526300 nghìn €
22/09/202526400 nghìn €
21/12/202526400 nghìn €
23/03/202627350 nghìn €
19/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/06/2026FK Dukla PrahaRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
30/06/2025FK Auda RigaFK Dukla PrahaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
04/02/2025Riga FCFK Auda RigaChuyển nhượng—
31/12/2022FK ValmieraRiga FCChuyển nhượng—
28/02/2021Hendon FCFK ValmieraChuyển nhượng—
04/10/2020BarnetHendon FCChuyển nhượng—
31/07/2018West Ham United U23BarnetChuyển nhượng—
30/06/2017West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com