Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Pickford

EvertonThủ mônENG
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Jordan Pickford là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton.

Tiểu sử Jordan Pickford

Jordan Pickford là thủ môn người England, 32 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Everton. Mùa 2026-2027, anh có 24 trận ra sân với 2190 phút thi đấu, thực hiện 39 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường hiện tại là 13,0 triệu €, cao nhất từng đạt 40,0 triệu € (2019), còn hợp đồng với Everton có hiệu lực đến 29/06/2029. Anh từng chuyển từ Sunderland đến Everton vào 30/06/2017 với phí 28,5 triệu € khi kết thúc thời gian cho mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.280Phút
43Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630216863%100%006,71
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—2218030092%—006,93
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218011485%66%007,07
World Cup2026—7766015101670%100%006,67
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7763031381%—006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/272 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/136 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/83 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/82 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/29 (58%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
7/8
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/237 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/105 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/180 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/48 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Pickford · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaB 0-29041017/320——6,58
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 2-29020130/380——6,13
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-09000034/4101/1—7,01
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-09011136/4101/2—7,13
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 1-09041035/5001/1—7,69
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Wolverhampton WanderersT 1-09020039/440——6,94
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurH 0-09021127/4402/2—6,13
06/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 2-29010031/410——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 26,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201319150 nghìn €
14/01/201419250 nghìn €
26/02/201520250 nghìn €
30/06/201521250 nghìn €
23/09/201521500 nghìn €
08/02/2016211,0 triệu €
31/07/2016221,0 triệu €
19/02/2017225,0 triệu €
27/06/20172315,0 triệu €
01/01/20182320,0 triệu €
27/05/20182430,0 triệu €
15/07/20182435,0 triệu €
18/12/20182440,0 triệu €
12/06/20192540,0 triệu €
09/12/20192535,0 triệu €
07/04/20202628,0 triệu €
12/10/20202626,0 triệu €
17/03/20212722,0 triệu €
27/05/20212722,0 triệu €
14/07/20212725,0 triệu €
22/12/20212725,0 triệu €
14/06/20222820,0 triệu €
14/09/20222828,0 triệu €
02/11/20222828,0 triệu €
15/03/20232925,0 triệu €
19/06/20232922,0 triệu €
18/12/20232922,0 triệu €
26/05/20243022,0 triệu €
15/12/20243020,0 triệu €
29/05/20253118,0 triệu €
08/12/20253115,0 triệu €
02/06/20263213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017SunderlandEvertonHết hạn mượn 28.5M €28,5 triệu €
31/12/2015Preston North EndSunderlandCho mượn—
30/07/2015SunderlandPreston North EndChuyển nhượng—
08/03/2015Bradford CitySunderlandCho mượn—
20/07/2014SunderlandBradford CityChuyển nhượng—
30/05/2014Carlisle UnitedSunderlandCho mượn—
07/02/2014SunderlandCarlisle UnitedChuyển nhượng—
21/11/2013BurtonSunderlandCho mượn—
01/08/2013SunderlandBurtonChuyển nhượng—
30/06/2013Sunderland U23SunderlandChuyển nhượng—
25/03/2013Alfreton TownSunderland U23Cho mượn—
25/02/2013Sunderland U23Alfreton TownChuyển nhượng—
30/06/2012Sunderland U18Sunderland U23Chuyển nhượng—
30/05/2012Darlington FC (- 2012)Sunderland U18Cho mượn—
31/12/2011Sunderland U18Darlington FC (- 2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực73
  • Chỉ số 183
  • Chỉ số 273
  • Chỉ số 471
  • Chỉ số 388
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com