
Phil Foden là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
521Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 296 | 1 | 0 | 2 | 9 | 2 | 87% | 46% | 1 | 1 | 7,09 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 91% | 33% | 0 | 0 | 8,39 |
| Siêu cúp Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 97% | 28% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/180 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 8,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/97 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/34 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 5-1 | 90 | 3 | 1 | 4 | 3 | 3 | 49/55 | 2 | 3/7 | — | 9,58 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 45/52 | 2 | 4/7 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/4 | Đ | 5,69 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/42 | 1 | 1/5 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 44/48 | 1 | 5/12 | — | 8,52 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/54 | 3 | 7/13 | V | 6,60 |
| 16/08/2026 | Siêu cúp Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/34 | 0 | 2/7 | V | 6,69 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 35/40 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2018 | 17 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 18 | 7,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 18 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 18 | 20,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 18 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 19 | 25,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 19 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 19 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 27,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 20 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 20 | 70,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 80,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 21 | 85,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 21 | 90,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 90,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 110,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 110,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 110,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 23 | 130,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 150,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 140,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 24 | 130,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 100,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 80,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 80,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 70,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 65,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 65,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | Manchester City U18 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật81
- Tư duy74
- Sức mạnh35
- Thể lực54