Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrejs Cigaņiks

LuzernHậu vệLAT
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andrejs Cigaņiks là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Luzern.

Tiểu sử Andrejs Cigaņiks

Andrejs Cigaņiks là hậu vệ 29 tuổi, thi đấu cho Luzern và mang quốc tịch Latvia. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 68 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 22 trận ra sân với 3 bàn thắng, 2 kiến tạo, 1739 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Luzern có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi cầu thủ được chuyển nhượng hết hạn mượn từ Widzew lodz với phí 230 nghìn € vào ngày 04/07/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.739Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—976603009374%62%406,72
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600005082%50%106,54
Switzerland Cup2026-2027—22000000——10—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776290013082%51%206,61
European Baltic Cup2026—119000100——106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/290 (74%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
10/37 (27%)
Chuyền dài chính xác
34/66 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/54 (62%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/181 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/266 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/30 (23%)
Chuyền dài chính xác
22/36 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/52 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrejs Cigaņiks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-2900020234/4124/10V6,32
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2900020353/6313/6—7,08
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0900010028/3413/5—6,61
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-2900000135/4324/7—6,13
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-1900000534/4926/10V6,43
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 2-4900010429/4024/8—6,56
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-3902022136/4200/1—8,49
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1900010342/5136/8V6,56
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteH 1-1901031116/2512/3—7,07
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0900000133/4348/12—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: —2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161975 nghìn €
19/11/20161975 nghìn €
14/03/20171950 nghìn €
30/06/201720—
20/01/201921150 nghìn €
26/06/201922200 nghìn €
03/09/202023400 nghìn €
13/01/202123800 nghìn €
06/06/202124700 nghìn €
25/12/202124700 nghìn €
22/06/202225650 nghìn €
15/12/202225550 nghìn €
08/06/202326550 nghìn €
05/10/202326400 nghìn €
28/12/202326400 nghìn €
06/06/202427400 nghìn €
26/09/202427700 nghìn €
22/12/202427800 nghìn €
19/03/202527600 nghìn €
09/06/202528500 nghìn €
28/12/202528300 nghìn €
01/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2024Widzew lodzLuzernHết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
01/01/2023Dunajska StredaWidzew lodzChuyển nhượng—
18/07/2021ZoryaDunajska StredaChuyển nhượng—
15/01/2020Rigas Futbola SkolaZoryaChuyển nhượng—
30/06/2019SC Cambuur LeeuwardenRigas Futbola SkolaChuyển nhượng Free—
30/06/2018Schalke IISC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng Free—
30/06/2017Bayer 04 LeverkusenSchalke IIChuyển nhượng Free—
29/06/2017FC Viktoria KölnBayer 04 LeverkusenCho mượn—
01/07/2016Bayer 04 LeverkusenFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
30/06/2016Bayer Leverkusen U19Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2013Skonto Riga II (-2016)Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
31/12/2012Skonto AcademySkonto Riga II (-2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com