Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Curtis Jones

Inter MilanTiền vệENG
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Curtis Jones là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—411520002093%52%006,60
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900003197%16%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/109 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/73 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Curtis Jones · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2540000218/2003/6—6,67
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3280000039/3901/1—6,48
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-2900031071/7311/6—6,59
05/09/2026Serie Avs NapoliT 3-2450010131/3525/9—6,50
31/08/2026Serie A@ CagliariT 1-0250010014/1512/5—6,76
03/08/2026Giao hữu CLBvs Leeds UnitedB 2-4450000022/2412/4—6,41
30/07/2026Giao hữu CLBvs WrexhamT 1-0450000046/5200/2—7,20
26/07/2026Summer Series Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 4-2450000028/2902/3—6,80
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-1901011158/6412/5—7,86
16/05/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaB 2-4900020161/6537/9—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/2019181,5 triệu €
09/12/2019182,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
29/07/2020195,0 triệu €
12/10/2020195,0 triệu €
16/12/20201917,0 triệu €
17/03/20212030,0 triệu €
07/06/20212030,0 triệu €
22/12/20212030,0 triệu €
14/06/20222128,0 triệu €
14/09/20222125,0 triệu €
02/11/20222122,0 triệu €
15/03/20232217,0 triệu €
19/06/20232222,0 triệu €
11/07/20232225,0 triệu €
08/10/20232230,0 triệu €
18/12/20232230,0 triệu €
13/03/20242335,0 triệu €
26/05/20242335,0 triệu €
15/12/20242345,0 triệu €
17/03/20252450,0 triệu €
29/05/20252445,0 triệu €
08/12/20252440,0 triệu €
08/03/20262535,0 triệu €
02/06/20262535,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026LiverpoolInter MilanHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2020Liverpool U21LiverpoolChuyển nhượng—
30/06/2018Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2017liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com