Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgan Rogers

ChelseaTiền vệENG
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
120,0 triệu €Giá trị

Morgan Rogers là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

28Trận ra sân
18Đá chính
1.713Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
10/38Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7761340119678%51%207,21
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422201016182%46%006,96
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211130032079%25%007,33
Vòng loại World Cup châu Âu2026—854300018281%44%006,82
World Cup2026—733370013183%48%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/204 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/88 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/79 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/62 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/24 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/170 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/49 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 25
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/121 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/35 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgan Rogers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-0900020236/4237/13V6,76
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 5-1841021019/2739/16—7,47
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0900120427/2905/9—7,70
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0201011210/1302/5—8,10
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0900030024/3003/10—6,23
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-320000004/712/2—5,82
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3900041135/4208/14—6,75
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityH 2-2901022020/2527/13—7,17
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedT 6-3450300419/2615/16—8,10
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2871031121/2902/9V7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 80,0 triệu €2026: 90,0 triệu €2026: 110,0 triệu €2026: 120,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/2019171,5 triệu €
07/04/2020171,3 triệu €
23/11/2021191,8 triệu €
12/05/2022191,8 triệu €
23/03/2023201,8 triệu €
31/05/2023201,8 triệu €
26/10/2023212,2 triệu €
20/12/2023212,8 triệu €
13/03/2024218,0 triệu €
26/05/20242115,0 triệu €
30/09/20242222,0 triệu €
15/12/20242240,0 triệu €
17/03/20252250,0 triệu €
29/05/20252255,0 triệu €
16/10/20252365,0 triệu €
08/12/20252370,0 triệu €
08/03/20262380,0 triệu €
02/06/20262390,0 triệu €
21/07/202623110,0 triệu €
06/10/202624120,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 120,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Aston VillaChelseaHết hạn mượn 138M €138,0 triệu €
31/01/2024MiddlesbroughAston VillaHết hạn mượn 33M €33,0 triệu €
06/07/2023Manchester City U21MiddlesbroughHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/05/2023BlackpoolManchester City U21Cho mượn—
03/01/2023Manchester City U21BlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2022Bournemouth AFCManchester City U21Cho mượn—
24/08/2021Manchester CityBournemouth AFCChuyển nhượng—
22/08/2021Manchester City U21Bournemouth AFCChuyển nhượng—
30/05/2021Lincoln CityManchester City U21Cho mượn—
03/01/2021Manchester City U21Lincoln CityChuyển nhượng—
31/07/2019West Bromwich U18Manchester City U21Hết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
30/06/2017West Bromwich Albion YouthWest Bromwich U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật76
  • Tư duy61
  • Sức mạnh25
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com