Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Guehi

Manchester CityHậu vệENG
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Marc Guehi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
2.097Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1048Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776301013193%69%007,19
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443320001096%61%106,89
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221800001093%53%006,59
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—876620001095%69%106,76
Vòng loại World Cup châu Âu2026—332561014193%58%007,74
Siêu cúp Anh2026—10370000097%—006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
562/598 (93%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/46 (69%)
Không chiến thắng / thua
15 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/301 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/124 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
513/535 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/43 (69%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 7,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/295 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/40 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Guehi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1dự bị00000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-29000001108/11614/8—6,88
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4900000042/4824/6—6,16
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-0900000170/7503/5—7,42
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0630000057/5925/7—7,22
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0900010092/9712/3—7,39
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0900000097/9901/3—6,88
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3890000144/4623/5V6,09
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3900110156/5904/4—6,69
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2024: 38,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2026: 65,0 triệu €2026: 70,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/2019191,5 triệu €
26/02/2020193,0 triệu €
07/04/2020192,7 triệu €
14/10/2020205,5 triệu €
09/03/2021206,0 triệu €
07/06/20212010,0 triệu €
04/10/20212120,0 triệu €
22/12/20212122,0 triệu €
28/03/20222130,0 triệu €
14/06/20222132,0 triệu €
02/11/20222235,0 triệu €
19/06/20232235,0 triệu €
18/12/20232338,0 triệu €
26/05/20242338,0 triệu €
30/09/20242445,0 triệu €
15/12/20242445,0 triệu €
29/05/20252445,0 triệu €
16/10/20252550,0 triệu €
08/12/20252555,0 triệu €
08/03/20262565,0 triệu €
02/06/20262570,0 triệu €
06/10/20262675,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Crystal PalaceManchester CityHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
17/07/2021ChelseaCrystal PalaceHết hạn mượn 23.335M €23,3 triệu €
30/05/2021Swansea CityChelseaCho mượn—
25/08/2020ChelseaSwansea CityChuyển nhượng—
30/07/2020Swansea CityChelseaCho mượn—
09/01/2020ChelseaSwansea CityChuyển nhượng—
31/12/2019Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
30/06/2018Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh82
  • Thể lực76
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com