Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raivis Jurkovskis

Riga FCHậu vệLAT
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Raivis Jurkovskis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

46Trận ra sân
39Đá chính
3.464Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1732Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322100000081%71%106,24
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800001087%50%006,37
Latvian Higher League2026—31252.29720618682%53%306,84
Vòng loại World Cup châu Âu2026—885970001085%58%106,50
Latvian Cup2026—119000000——00—
European Baltic Cup2026—119000000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/60 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/104 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.297 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1031/1255 (82%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
26/105 (24%)
Chuyền dài chính xác
54/119 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/51
Cắt bóng
18
Phá bóng
55
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/167 (53%)
Không chiến thắng / thua
23 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 58
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
405
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/283 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/46 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raivis Jurkovskis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 1-1900010027/3201/3—6,53
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 2-1310010011/150——6,70
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-1900000164/7204/7—6,21
10/10/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 2-019001008/1011/2—6,80
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-2900000216/2212/3V5,99
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2620000123/2513/5—6,55
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-2580000010/1345/6—6,18
19/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0900000030/3711/2—6,90
15/09/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 1-09010017/70——6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20151850 nghìn €
10/11/20151850 nghìn €
21/03/201922175 nghìn €
25/01/202023200 nghìn €
23/07/202023200 nghìn €
19/12/202024250 nghìn €
31/07/202124200 nghìn €
27/12/202125225 nghìn €
12/06/202225200 nghìn €
22/11/202225275 nghìn €
10/05/202326400 nghìn €
13/11/202326400 nghìn €
16/05/202427400 nghìn €
10/11/202427450 nghìn €
12/06/202528500 nghìn €
09/11/202528600 nghìn €
17/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com