Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberts Ozols

GrobinaThủ mônLAT
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Roberts Ozols là thủ môn 31 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
61Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—14141.2606181360%25%006,95
Latvian Cup2026—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
61
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
4/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/330 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
81/210 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberts Ozols · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 3-29051015/300——7,00
10/10/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 1-29020014/290——6,50
20/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000H 1-1907219/220——7,30
12/09/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaH 0-0906007/190——8,69
06/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-19041013/200——6,60
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsT 1-09050117/3601/1—8,40
21/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 1-39051013/150——6,50
10/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 1-69060013/200——6,61
02/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-49030010/2100/1—6,30
27/07/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedH 2-29051119/230——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131725 nghìn €
14/11/20131850 nghìn €
21/03/201923225 nghìn €
25/01/202024300 nghìn €
23/07/202024300 nghìn €
19/12/202025300 nghìn €
15/06/202125300 nghìn €
23/12/202126350 nghìn €
12/06/202226300 nghìn €
22/11/202227250 nghìn €
10/05/202327275 nghìn €
13/11/202328300 nghìn €
26/06/202428400 nghìn €
02/12/202429350 nghìn €
12/06/202529250 nghìn €
09/11/202530250 nghìn €
08/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/06/2026KS BylisGrobinaChuyển nhượng—
31/01/2026FK Auda RigaKS BylisChuyển nhượng—
31/01/2025Qizilqum ZarafshonFK Auda RigaChuyển nhượng—
10/01/2024FK Auda RigaQizilqum ZarafshonChuyển nhượng—
03/02/2023Riga FCFK Auda RigaChuyển nhượng—
31/01/2015FK Daugava RigaRiga FCChuyển nhượng—
28/02/2014FK SpartaksFK Daugava RigaChuyển nhượng—
30/06/2013FHK Liepajas Metalurgs IIFK SpartaksChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com