
Lukass Vapne là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Sogndal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
653Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
0,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 27 | 26 | 480 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 480 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 2/3 | — | 6,70 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 77/84 | 0 | 1/6 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 2/11 | — | 6,45 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 4/7 | — | 6,08 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Quần đảo Faroe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | @ Lithuania | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/37 | 4 | 10/16 | — | 6,95 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/41 | 4 | 7/12 | — | 7,20 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 1-2 | 83 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 23/25 | 3 | 5/7 | — | 7,70 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/7 | — | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 18 | 275 nghìn € |
| 22/11/2022 | 19 | 275 nghìn € |
| 10/05/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/11/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 10/11/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Metta/LU Riga | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Sogndal | Metta/LU Riga | Cho mượn | — |
| 25/02/2025 | Metta/LU Riga | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FK Valmiera | Metta/LU Riga | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Metta/LU Riga | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FK Valmiera | Metta/LU Riga | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Metta/LU Riga | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FS Metta Youth | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực39