
Dario Sits là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Dordrecht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
543Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 468 | 1 | 0 | 2 | 16 | 4 | 58% | 55% | 2 | 0 | 6,79 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/99 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/67 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 4/11 | V | 6,30 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 8/14 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 1-6 | 77 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 4/9 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 5/10 | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/25 | 0 | 7/11 | V | 7,61 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 9/12 | — | 7,46 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Feyenoord | B 0-6 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Quần đảo Faroe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | @ Lithuania | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Parma | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Atletico de Madrid B | Parma | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Parma | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Parma | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Helmond Sport | Parma | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Parma | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Spal | Parma | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Parma | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Parma U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Parma Under 18 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | FS Metta Youth | Parma Under 18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực48