Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harry Kane

FC Bayern MunichTiền đạoENG
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Harry Kane là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Tiểu sử Harry Kane

Harry Kane là tiền đạo của FC Bayern Munich, mang quốc tịch Anh, sinh ngày 28/07/1993 và hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 13 bàn và có 7 kiến tạo sau 12 trận ra sân, tổng cộng 931 phút thi đấu. Tại Bundesliga, cầu thủ ghi 4 bàn trong 6 trận. Cao 188 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 60,0 triệu €, cao nhất đạt 150,0 triệu € (2019). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, còn lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là ngày 11/08/2023 từ Tottenham Hotspur đến FC Bayern Munich với phí 95,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.442Phút
30Bàn thắng
9Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
53/116Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6544541529979%48%008,07
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4430660112783%35%008,62
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327042215780%60%008,14
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11872106273%0%008,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—88681810311676%64%007,75
World Cup2026—77653621231269%37%007,50
Siêu cúp Đức——11900005186%76%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 8,07

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
9/29
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/120 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 8,62

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/93 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 8,14

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/67 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
16/31
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/142 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/37 (64%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/23
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/106 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/58 (37%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Đức · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harry Kane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-2901141219/2602/4—7,70
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1591253419/2100/4—9,85
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3902054315/1805/8—8,20
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2900281216/2105/7—8,15
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0822042225/3303/7—9,39
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0702132133/3611/1—9,76
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0711022011/1301/5—7,92
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-383103109/1102/7—7,39
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-0772053010/1311/4—8,20
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1901161522/2704/6—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 3,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 60,0 triệu €2017: 80,0 triệu €2018: 120,0 triệu €2018: 150,0 triệu €2018: 150,0 triệu €2019: 150,0 triệu €2019: 150,0 triệu €2020: 120,0 triệu €2020: 120,0 triệu €2021: 120,0 triệu €2021: 120,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2022: 90,0 triệu €2022: 90,0 triệu €2023: 90,0 triệu €2023: 110,0 triệu €2023: 110,0 triệu €2024: 100,0 triệu €2024: 90,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/201219500 nghìn €
27/01/201319500 nghìn €
11/08/2014213,0 triệu €
11/02/20152115,0 triệu €
30/06/20152125,0 triệu €
08/02/20162230,0 triệu €
31/05/20162240,0 triệu €
31/07/20162340,0 triệu €
19/02/20172350,0 triệu €
27/06/20172360,0 triệu €
22/10/20172480,0 triệu €
01/01/201824120,0 triệu €
27/05/201824150,0 triệu €
18/12/201825150,0 triệu €
12/06/201925150,0 triệu €
09/12/201926150,0 triệu €
07/04/202026120,0 triệu €
12/10/202027120,0 triệu €
17/03/202127120,0 triệu €
27/05/202127120,0 triệu €
22/12/202128100,0 triệu €
14/06/20222890,0 triệu €
02/11/20222990,0 triệu €
19/06/20232990,0 triệu €
17/10/202330110,0 triệu €
13/12/202330110,0 triệu €
28/05/202430100,0 triệu €
19/12/20243190,0 triệu €
04/06/20253175,0 triệu €
18/12/20253265,0 triệu €
26/05/20263260,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2023Tottenham HotspurFC Bayern MunichHết hạn mượn 95M €95,0 triệu €
13/05/2013Leicester CityTottenham HotspurCho mượn—
20/02/2013Tottenham HotspurLeicester CityChuyển nhượng—
31/01/2013Norwich CityTottenham HotspurCho mượn—
30/08/2012Tottenham HotspurNorwich CityChuyển nhượng—
30/05/2012MillwallTottenham HotspurCho mượn—
31/12/2011Tottenham HotspurMillwallChuyển nhượng—
30/05/2011Leyton OrientTottenham HotspurCho mượn—
06/01/2011Tottenham HotspurLeyton OrientChuyển nhượng—
30/06/2010Tottenham Hotspur U18Tottenham HotspurChuyển nhượng—
30/06/2009Tottenham Hotspur (Youth)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—
15/08/2004Ridgeway Rovers FC U19Tottenham Hotspur (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2004Ridgeway Rovers FC YouthRidgeway Rovers FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2002Arsenal (Youth)Ridgeway Rovers FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2001Ridgeway Rovers FC YouthArsenal (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ95
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy81
  • Sức mạnh35
  • Thể lực82
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com