
Eduards Daskevics là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
1.965Phút
5Bàn thắng
6Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
24/62Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 27 | 20 | 1.821 | 5 | 0 | 6 | 62 | 24 | 75% | 46% | 4 | 0 | 7,20 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.821 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 24/62
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 46/109
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 500/660 (75%)
- Chuyền quyết định
- 59
- Tạt bóng chính xác
- 52/206 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/61 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/276 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 124 / 137
- Bị tước bóng
- 45
- Mất quyền kiểm soát
- 514
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 29/40 | 1 | 6/17 | V | 6,80 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/14 | 0 | 5/8 | — | 7,47 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 6 | 3 | 6 | 36/47 | 2 | 3/11 | — | 8,30 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 8/12 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 8 | 1 | 4 | 35/47 | 0 | 10/15 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Riga FC | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Ham-Kam | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | RSCA Futures | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | BFC Daugavpils Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy78
- Sức mạnh35
- Thể lực27