Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberts Savalnieks

Rigas Futbola SkolaHậu vệLAT
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Roberts Savalnieks là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

35Trận ra sân
28Đá chính
2.333Phút
1Bàn thắng
10Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2333Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221180001050%57%006,37
Latvian Higher League2026—25201.68900813381%50%507,72
Vòng loại World Cup châu Âu2026—643610012075%39%206,17
Latvian Cup2026—119010100——00—
European Baltic Cup2026—117500000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/30 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.689 phút · điểm TB 7,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
13
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
726/888 (81%)
Chuyền quyết định
81
Tạt bóng chính xác
118/273 (43%)
Chuyền dài chính xác
44/100 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
16
Phá bóng
30
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/134 (50%)
Không chiến thắng / thua
15 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 49
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
393
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/149 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/19 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/28 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberts Savalnieks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 2-0890020743/5514/6—8,19
15/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 4-0610000133/4122/4—7,10
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-228000008/120——6,00
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-090001027/1824/7—6,73
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaH 1-1900000513/19611/15V7,30
13/09/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsT 2-1900000246/5613/6V7,10
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 3-08000014/50——7,31
20/07/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0780000533/4326/8—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201421150 nghìn €
30/06/201421150 nghìn €
13/11/201421125 nghìn €
10/07/201522125 nghìn €
10/11/201522125 nghìn €
21/03/201926200 nghìn €
25/01/202026250 nghìn €
23/07/202027250 nghìn €
19/12/202027250 nghìn €
15/06/202128250 nghìn €
23/12/202128250 nghìn €
12/06/202229350 nghìn €
22/11/202229400 nghìn €
10/05/202330400 nghìn €
13/11/202330400 nghìn €
16/05/202431400 nghìn €
10/11/202431450 nghìn €
12/06/202532450 nghìn €
09/11/202532450 nghìn €
17/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com