Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jānis Ikaunieks

Rigas Futbola SkolaTiền vệLAT
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jānis Ikaunieks là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.097Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
32/94Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—25242.097706943282%47%107,50
Latvian Cup——3324400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.097 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
32/94
Sút trong vòng cấm
83
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
17/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
825/1001 (82%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
16/81 (19%)
Chuyền dài chính xác
33/61 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
22
Chặn cú sút
29

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/192 (47%)
Không chiến thắng / thua
33 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 68
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
357
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Latvian Cup · 3 trận ra sân, 244 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jānis Ikaunieks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 2-0900061131/3705/12—7,40
15/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 4-0901131340/5214/5—9,10
11/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 4-2890120433/3915/9—8,30
13/09/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsT 2-1710010228/3724/13—7,00
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 0-0900062437/4604/8—7,40
30/08/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 3-0900121135/4003/4—7,70
23/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCH 3-3900000127/3434/7—6,02
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecB 1-29000000—0——5,90
10/08/2026Latvian Higher Leaguevs GrobinaT 6-1761063239/4412/6—8,20
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ VestriH 1-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 175 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201419175 nghìn €
13/11/201419275 nghìn €
13/01/201519300 nghìn €
05/06/201520300 nghìn €
03/02/201620300 nghìn €
12/07/201621300 nghìn €
10/02/201721450 nghìn €
10/05/201722450 nghìn €
23/01/201822450 nghìn €
21/03/201924450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
24/07/202025400 nghìn €
19/12/202025400 nghìn €
05/04/202126400 nghìn €
01/08/202126300 nghìn €
01/11/202126250 nghìn €
14/04/202227300 nghìn €
24/07/202227400 nghìn €
26/10/202227500 nghìn €
10/05/202328500 nghìn €
13/11/202328600 nghìn €
16/05/202429600 nghìn €
10/11/202429800 nghìn €
12/06/202530800 nghìn €
09/11/202530800 nghìn €
17/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com