
Levi Colwill là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 522 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 33% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/318 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/36 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/52 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | 4/8 | — | 7,06 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 1 | 6/8 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/70 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/72 | 0 | 3/5 | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 5/7 | — | 5,81 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 4/6 | V | 6,23 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/57 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Tottenham Hotspur | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 19 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 19 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 20 | 16,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 30,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 20 | 35,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 20 | 42,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 55,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 21 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 50,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 55,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2023 | Brighton Hove Albion | Chelsea | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Chelsea | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Huddersfield Town | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Chelsea U21 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh77
- Thể lực60