Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vjačeslavs Isajevs

FK LiepajaHậu vệLAT
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vjačeslavs Isajevs là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Liepaja.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vjačeslavs Isajevs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaB 1-3420021012/1601/1—6,16
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaB 0-2900000052/6128/9V6,77
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Decic TuziT 2-14500000—0——6,40
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Decic TuziT 1-0dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AnhB 0-3dự bị00000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AndorraT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201925175 nghìn €
25/01/202026175 nghìn €
23/07/202026225 nghìn €
19/12/202027200 nghìn €
15/06/202127200 nghìn €
23/12/202128200 nghìn €
12/06/202228200 nghìn €
22/11/202229225 nghìn €
10/05/202329250 nghìn €
13/11/202330250 nghìn €
16/05/202430225 nghìn €
10/11/202431200 nghìn €
12/06/202531150 nghìn €
09/11/202532150 nghìn €
17/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com