
Jordan Henderson là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 87% | 50% | 0 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/207 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 61/68 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 53/63 | 0 | 2/4 | — | 9,56 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/76 | 1 | 2/3 | — | 6,71 |
| 19/07/2026 | World Cup | @ Pháp | T 6-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Na Uy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | World Cup | @ Mexico | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 01/07/2026 | World Cup | vs CHDC Congo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Panama | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/2 | — | 6,88 |
| 24/06/2026 | World Cup | vs Ghana | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/01/2010 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 20 | 4,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 8,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 13,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 15,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 15,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 10,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 13,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 15,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 18,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 23,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 28,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 28,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 28,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 28,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 28,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 28,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 28 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 28,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 28,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 22,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 30 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 32 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 10,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 33 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 33 | 7,5 triệu € |
| 17/03/2024 | 33 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 33 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 34 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 35 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 35 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Brentford | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | AFC Ajax | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Al Ettifaq | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Liverpool | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Sunderland | Liverpool | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 05/04/2009 | Coventry City | Sunderland | Cho mượn | — |
| 28/01/2009 | Sunderland | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sunderland U18 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sunderland (Youth) | Sunderland U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh58
- Thể lực62