
Dmitrijs Zelenkovs
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Dmitrijs Zelenkovs là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.441Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1220Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 29 | 26 | 2.261 | 2 | 0 | 4 | 16 | 8 | 82% | 67% | 1 | 0 | 7,08 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.261 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 29/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1096/1334 (82%)
- Chuyền quyết định
- 54
- Tạt bóng chính xác
- 40/96 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/138 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 157/234 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 134 / 61
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 407
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 4-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/50 | 4 | 9/10 | — | 8,10 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/65 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/58 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 6 | 9/11 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 0 | 0/3 | — | 7,90 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | 43/61 | 1 | 8/11 | — | 8,69 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 45/52 | 0 | 4/7 | V | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2022 | Montespaccato | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Metta/LU Riga | Montespaccato | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2021 | Free player | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Empoli U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FS Metta Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực44