
Vitālijs Jagodinskis
Hậu vệLAT
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Vitālijs Jagodinskis là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch LAT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | @ Lithuania | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | 5,84 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Andorra | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Albania | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/03/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/01/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/05/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 13/11/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Visakha FC | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2024 | Pirin Blagoevgrad | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Rigas Futbola Skola | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | FK Valmiera | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Rigas Futbola Skola | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | JFK Ventspils | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ACSM Politehnica Iași | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Free player | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Diosgyor VTK | Free player | Trở lại | — |
| 20/10/2016 | Dynamo-2 Kyiv | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Dynamo-2 Kyiv | Cho mượn | — |
| 30/07/2014 | Dynamo-2 Kyiv | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dynamo Kyiv U21 | Dynamo-2 Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | FK Daugava Riga | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2009 | Daugava Riga (- 2010) | FK Daugava Riga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Daugava Riga U19 (- 2010) | Daugava Riga (- 2010) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực47