Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitālijs Jagodinskis

Hậu vệLAT
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vitālijs Jagodinskis là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch LAT.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitālijs Jagodinskis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026European Baltic Cup@ LithuaniaH 1-14500000—0—V5,95
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarT 1-0dự bị00000—0———
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GibraltarT 1-0dự bị00000—0———
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SerbiaB 1-212001004/702/2—5,84
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AnhB 0-5dự bị00000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AndorraH 2-2dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AlbaniaB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SerbiaB 0-1450000023/2401/1—6,53
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AlbaniaH 1-1dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AnhB 0-3360000020/220——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/201724400 nghìn €
30/07/201725250 nghìn €
26/12/201725200 nghìn €
13/06/201826300 nghìn €
21/03/201927300 nghìn €
25/01/202027350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
19/12/202028300 nghìn €
15/06/202129300 nghìn €
23/12/202129350 nghìn €
12/06/202230300 nghìn €
22/11/202230350 nghìn €
10/05/202331325 nghìn €
13/11/202331325 nghìn €
02/06/202432300 nghìn €
04/12/202432275 nghìn €
21/05/202533250 nghìn €
30/11/202533200 nghìn €
21/05/202634175 nghìn €
05/10/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Visakha FCFree playerTrở lại—
04/07/2024Pirin BlagoevgradVisakha FCChuyển nhượng—
27/02/2024Rigas Futbola SkolaPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
27/07/2020FK ValmieraRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
28/01/2020Rigas Futbola SkolaFK ValmieraChuyển nhượng—
20/01/2019JFK VentspilsRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
30/06/2018ACSM Politehnica IașiJFK VentspilsChuyển nhượng—
16/07/2017Free playerACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
11/07/2017Diosgyor VTKFree playerTrở lại—
20/10/2016Dynamo-2 KyivDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2016Goverla Uzhgorod (- 2016)Dynamo-2 KyivCho mượn—
30/07/2014Dynamo-2 KyivGoverla Uzhgorod (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2013Dynamo Kyiv U21Dynamo-2 KyivChuyển nhượng—
31/01/2012FK Daugava RigaDynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
25/08/2009Daugava Riga (- 2010)FK Daugava RigaChuyển nhượng—
31/12/2008Daugava Riga U19 (- 2010)Daugava Riga (- 2010)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com