- Phạt góc6 – 1
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Stadion Letná, Prague · Trọng tài: Martin Matosa · Ít mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.25 / 3.90
AC Sparta Praha và Lillestrom hòa nhau 1-1.
Đội hình AC Sparta Praha vs Lillestrom 1-1 — Cúp C2 châu Âu 15/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
AC Sparta Praha · HLV Brian Priske
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 6.44 |
| 2 | Martin Suchomel | Hậu vệ | 6.37 |
| 6 | Tobias Kvalvagnes Guddal | Hậu vệ | 6.03 |
| 15 | Viktor Vitályos | Hậu vệ | 7.02 |
| 19 | Adam Ševínský © | Hậu vệ | 6.75 |
| 18 | Andy Irving | Tiền vệ | 6.72 |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ | 6.81 |
| 27 | Ebrima Singhateh | Tiền vệ | 6.29 |
| 31 | Matej Jurasek | Tiền vệ | 6.51 |
| 38 | Hugo Sochurek | Tiền vệ | 6.72 |
| 14 | Jonatan Braut Brunes | Tiền đạo | 7.67 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zelený | Hậu vệ |
| 26 | Patrik Vydra | Tiền vệ |
| 47 | Krisztián Hegyi | Thủ môn |
| 21 | Joao Grimaldo | Tiền đạo |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ |
| 7 | Josimar Alcocer | Tiền đạo |
| 25 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ |
| 3 | Pavel Kadeřábek | Hậu vệ |
| 28 | Roman Macek | Tiền vệ |
| 4 | Jakub Martinec | Hậu vệ |
| 17 | John Mercado | Tiền đạo |
| 29 | Matyáš Vojta | Tiền đạo |
Lillestrom · HLV Hans Erik Ødegaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Pontus Dahlberg | Thủ môn | 7.26 |
| 2 | Lars Ranger | Hậu vệ | 6.75 |
| 26 | Winston Robin Yaw Paintsil | Hậu vệ | 6.48 |
| 28 | Ruben Gabrielsen © | Hậu vệ | 6.74 |
| 47 | Stian Kristiansen | Hậu vệ | 7.09 |
| 14 | Gustav Kjolstad Nyheim | Tiền vệ | 6.32 |
| 21 | Filip Ottosson | Tiền vệ | 6.41 |
| 29 | Yildren Ibrahimaj | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo | 6.2 |
| 20 | Felix Vá | Tiền đạo | 5.95 |
| 22 | Daniel Bassi | Tiền đạo | 6.48 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Linus Alperud | Tiền vệ |
| 17 | Eric Kitolano | Tiền vệ |
| 3 | Sturla Ottesen | Hậu vệ |
| 15 | Gustav Nordh | Tiền đạo |
| 16 | Henrik Molvaer Melland | Tiền vệ |
| 5 | Sander Moen Foss | Hậu vệ |
| 10 | Thomas Lehne Olsen | Tiền đạo |
| 18 | Kevin Martin Krygard | Tiền vệ |
| 1 | Stefan Hagerup | Thủ môn |
| 11 | Frederik Elkaer | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AC Sparta Praha | Elias Cobbaut | Chấn thương | Groin Injury |
| AC Sparta Praha | Loïc Mbe Soh | Chấn thương | Unknown Injury |
| AC Sparta Praha | Matej Rynes | Chấn thương | Ankle injury |
| AC Sparta Praha | Magnus Kofod Andersen | Chấn thương | Knee injury |
| AC Sparta Praha | Adam Karabec | Chấn thương | Ankle injury |
| AC Sparta Praha | ondrej penxa | Chấn thương | Knee injury |
| AC Sparta Praha | Emmanuel Uchenna | Chấn thương | Groin Injury |
| Lillestrom | Espen Bjornsen Garnas | Chấn thương | Knee injury |
| Lillestrom | Camil Jebara | Chấn thương | Wound |

