
Pavel Kadeřábek là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 302 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 58% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/149 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 4/5 | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 3/4 | — | 7,27 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lyon | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/52 | 0 | 3/7 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/08/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/08/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/08/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 29/10/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/09/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 8,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 11,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 13,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 33 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 34 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | TSG Hoffenheim | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Sparta Praha | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2012 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | FK Viktoria Žižkov | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 11/08/2011 | Sparta Praha B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực43