Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sivert Heggheim Mannsverk

AC Sparta PrahaTiền vệNOR
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Sivert Heggheim Mannsverk là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211060000091%71%006,73
VĐQG Séc2026-2027—20420000084%62%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/56 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sivert Heggheim Mannsverk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Olympiacos PiraeusB 0-1450000012/1325/6—6,65
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-0260000015/1902/4—6,90
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1610000039/4300/1—6,81
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-016000016/603/4—7,18
24/05/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 2-17000001/201/1—6,36
17/05/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0710000058/6223/5—7,20
10/05/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaT 3-0810031043/4903/8V5,65
03/05/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0780020034/3623/8V6,70
25/04/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2260000018/2011/2V6,44
18/04/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 3-1260010121/210——6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201917100 nghìn €
30/12/202018500 nghìn €
02/01/202219800 nghìn €
30/06/2022201,0 triệu €
08/12/2022204,5 triệu €
28/06/2023215,0 triệu €
06/09/2023216,5 triệu €
14/12/2023216,5 triệu €
30/05/2024226,0 triệu €
16/12/2024225,0 triệu €
26/05/2025234,0 triệu €
21/12/2025234,0 triệu €
23/03/2026233,5 triệu €
19/05/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AFC AjaxAC Sparta PrahaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2026AC Sparta PrahaAFC AjaxCho mượn—
19/08/2025AFC AjaxAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
29/06/2025Cardiff CityAFC AjaxCho mượn—
27/01/2025AFC AjaxCardiff CityChuyển nhượng—
31/08/2023MoldeAFC AjaxHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/07/2021SogndalMoldeHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
31/01/2019Sogndal IL IISogndalChuyển nhượng—
31/12/2016Sogndal IL YouthSogndal IL IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh54
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com